Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kuna Croatia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = HRK
Cập nhật
1
LBP
=
0.00007523
HRK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = kn0.00007523 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = £13,293.35 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.00007478
Hiện tại
kn0.00007523
Cao nhất
kn0.00007552
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007523 HRK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 HRK
-0.38%
7 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HRK
0.38%
1 năm qua
+0.000002 HRK
+3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00007029 Hôm nay
0.00007523 Cao nhất
0.0000757
0.00007029 Hôm nay
0.00007523 Cao nhất
0.0000757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00472754 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00472754 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00432806
–
0.0051508
HRK
Năm biến động
+5.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00087095 HRK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00044386
–
0.00472107
HRK
Năm biến động
-90.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00013238 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007517
–
0.00046875
HRK
Năm biến động
-82.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00007456 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000709
–
0.00008213
HRK
Năm biến động
-11.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00007442 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007029
–
0.0000757
HRK
LBP tăng giá
+5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.