Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = XCD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Đông Caribê 0.40280181 XCD
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.4009865 Hiện tại $0.40280181 Cao nhất $0.4036091
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40280181 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001471 XCD
+0.37%
7 ngày qua
+0.003582 XCD
+0.90%
30 ngày qua
-0.001058 XCD
-0.26%
1 năm qua
-0.009107 XCD
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.39872893
Hôm nay
0.40280181
Cao nhất
0.43184964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.40564474 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37795232 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34393652 – 0.41171676 XCD
Năm biến động -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38798221 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.37539228 – 0.4031419 XCD
HRK tăng giá +3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3880871 XCD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.37130284 – 0.40147276 XCD
HRK giảm giá -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40546235 XCD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.36744801 – 0.42561491 XCD
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40564474 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39872893 – 0.43184964 XCD
HRK giảm giá -4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.