Tỷ giá Gourde Haiti sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BAM

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01326517 BAM
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.01326505 Hiện tại KM0.01326517 Cao nhất KM0.01327235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01326517 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00008 BAM
-0.60%
7 ngày qua
-0.000146 BAM
-1.09%
30 ngày qua
-0.00007 BAM
-0.53%
1 năm qua
+0.000265 BAM
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01247894
Hôm nay
0.01326517
Cao nhất
0.01341163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01596246 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01596246 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01249492 – 0.01755667 BAM
Năm biến động -27.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01281178 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01137358 – 0.01397812 BAM
Năm biến động +8.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01369589 BAM
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0132444 – 0.01440766 BAM
HTG tăng giá +7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01324674 BAM
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01262539 – 0.01471226 BAM
Năm biến động -11.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.013206 BAM
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01247894 – 0.01341163 BAM
HTG tăng giá +4.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.