Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BMD
Cập nhật
1
HTG
=
0.00761085
BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = $0.00761085 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = G131.391284 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00761085
Hiện tại
$0.00761085
Cao nhất
$0.00764215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00761085 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000031 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000018 BMD
-0.24%
30 ngày qua
-0.000027 BMD
-0.35%
1 năm qua
-0.000056 BMD
-0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.00752405 Hôm nay
0.00761085 Cao nhất
0.00768444
0.00752405 Hôm nay
0.00761085 Cao nhất
0.00768444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00860949 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00860949 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00679799
–
0.01012612
BMD
Năm biến động
-31.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00708592 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00640739
–
0.00758818
BMD
Năm biến động
+12.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00757676 BMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00748927
–
0.00767451
BMD
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00763905 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00752405
–
0.00775803
BMD
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00763803 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00758057
–
0.00768444
BMD
Năm ổn định
-0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.