Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = LBP
Cập nhật
1
HTG
=
683.50661959
LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = £683.50661959 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = G0.00146304 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£683.37450564
Hiện tại
£683.50661959
Cao nhất
£683.50661959
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
683.50661959 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.132114 LBP
+0.02%
7 ngày qua
+0.287941 LBP
+0.04%
30 ngày qua
-0.468746 LBP
-0.07%
1 năm qua
-0.589225 LBP
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
663.08032948 Hôm nay
683.50661959 Cao nhất
689.38440951
663.08032948 Hôm nay
683.50661959 Cao nhất
689.38440951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 684.22188791 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.04836966 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.31003101
–
15.34159762
LBP
Năm biến động
-31.21%
2023
Tỷ giá trung bình
97.7638776 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
10.0583964
–
114.26198185
LBP
Năm biến động
+1,012.52%
2024
Tỷ giá trung bình
598.1122891 LBP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
113.25758545
–
685.54363263
LBP
Năm biến động
+501.51%
2025
Tỷ giá trung bình
684.22188791 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
672.94803458
–
689.71352509
LBP
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
683.79512694 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
663.08032948
–
689.38440951
LBP
Năm ổn định
-0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.