Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = HTG
Cập nhật
1
LBP
=
0.00146304
HTG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = G0.00146304 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = £683.50661959 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G0.00146304
Hiện tại
G0.00146304
Cao nhất
G0.00146333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00146304 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 HTG
-0.02%
7 ngày qua
-0.000001 HTG
-0.04%
30 ngày qua
+0.000001 HTG
+0.07%
1 năm qua
+0.000004 HTG
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.00145057 Hôm nay
0.00146304 Cao nhất
0.00150811
0.00145057 Hôm nay
0.00146304 Cao nhất
0.00150811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07747706 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07747706 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06518226
–
0.09699292
HTG
Năm biến động
+45.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01809872 HTG
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00875182
–
0.09941943
HTG
Năm biến động
-91.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00251001 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0014587
–
0.00882943
HTG
Năm biến động
-83.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00146152 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00144988
–
0.001486
HTG
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00146243 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00145057
–
0.00150811
HTG
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.