Tỷ giá Real Braxin sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Gourde Haiti cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = HTG

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Gourde Haiti 23.83591974 HTG
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G23.81731326 Hiện tại G23.83591974 Cao nhất G24.12447329
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.83591974 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.157171 HTG
-0.66%
7 ngày qua
-0.529496 HTG
-2.17%
30 ngày qua
-2.418841 HTG
-9.21%
1 năm qua
-0.617298 HTG
-2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.42157686
Hôm nay
23.83591974
Cao nhất
26.66980664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.87%
Tháng 12
+4.83%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
+3.55%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-2.98%
Tháng 6
+2.80%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-4.80%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 28.34615482 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.76639209 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.39401303 – 28.45333627 HTG
Năm biến động +54.15%
2023
Tỷ giá trung bình 28.34615482 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.9418565 – 31.6951331 HTG
Năm biến động -2.75%
2024
Tỷ giá trung bình 24.58676357 HTG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
19.41088558 – 27.24487505 HTG
Năm biến động -22.47%
2025
Tỷ giá trung bình 23.43726951 HTG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
20.76533356 – 24.9243389 HTG
Năm biến động +14.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.38777407 HTG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
23.74468204 – 26.66980664 HTG
Năm biến động +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.