Tỷ giá Đô la Mỹ sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = HTG

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Gourde Haiti 131.015533 HTG
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất G130.853306 Hiện tại G131.015533 Cao nhất G131.391284
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
131.015533 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.162227 HTG
+0.12%
7 ngày qua
+0.24596 HTG
+0.19%
30 ngày qua
+0.352539 HTG
+0.27%
1 năm qua
+0.107552 HTG
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
130.133118
Hôm nay
131.015533
Cao nhất
132.907118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 141.58388394 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.4444117 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.754509 – 147.102235 HTG
Năm biến động +46.28%
2023
Tỷ giá trung bình 141.58388394 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.783888 – 156.069682 HTG
Năm biến động -10.73%
2024
Tỷ giá trung bình 131.98523093 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
130.301458 – 133.524363 HTG
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 130.90722642 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
128.898665 – 132.907118 HTG
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.92801457 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
130.133118 – 131.916132 HTG
Năm ổn định +0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.