Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = USD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Mỹ 0.00763268 USD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00761085 Hiện tại $0.00763268 Cao nhất $0.00764215
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00763268 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 USD
-0.12%
7 ngày qua
-0.000014 USD
-0.19%
30 ngày qua
-0.000021 USD
-0.27%
1 năm qua
-0.000006 USD
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00752405
Hôm nay
0.00763268
Cao nhất
0.00768444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00860949 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00860949 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00679799 – 0.01012612 USD
Năm biến động -31.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00708592 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00640739 – 0.00758818 USD
Năm biến động +12.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00757676 USD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00748927 – 0.00767451 USD
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00763905 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00752405 – 0.00775803 USD
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0076378 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00758057 – 0.00768444 USD
Năm ổn định -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.