Tỷ giá Peso Mexico sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Gourde Haiti cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = HTG
Cập nhật
1
MXN
=
6.96769468
HTG
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = G6.96769468 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = $0.14351949 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G6.96541367
Hiện tại
G6.96769468
Cao nhất
G6.96769468
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.96769468 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002281 HTG
+0.03%
7 ngày qua
-0.053468 HTG
-0.76%
30 ngày qua
-0.179396 HTG
-2.51%
1 năm qua
-0.061239 HTG
-0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
6.92748517 Hôm nay
6.96769468 Cao nhất
7.74385612
6.92748517 Hôm nay
6.96769468 Cao nhất
7.74385612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-5.95%
Tháng 9
-3.83%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.98386549 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.85242233 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.81378681
–
7.59015952
HTG
Năm biến động
+53.90%
2023
Tỷ giá trung bình
7.98386549 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.27464741
–
8.66433597
HTG
Năm biến động
+2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
7.24720731 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.26004386
–
8.11103494
HTG
Năm biến động
-19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
6.8299757 HTG
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
6.26296901
–
7.31317879
HTG
Năm biến động
+15.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.21361687 HTG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.92748517
–
7.74385612
HTG
MXN giảm giá
-4.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.