Tỷ giá Gourde Haiti sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Real Braxin cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BRL

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Real Braxin 0.04195196 BRL
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.04145168 Hiện tại R$0.04195196 Cao nhất R$0.04198626
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04195196 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000259 BRL
+0.62%
7 ngày qua
+0.000854 BRL
+2.08%
30 ngày qua
+0.003855 BRL
+10.12%
1 năm qua
+0.001145 BRL
+2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03749558
Hôm nay
0.04195196
Cao nhất
0.04269567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.95%
Tháng 12
-4.60%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-3.43%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-2.73%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+5.04%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04442569 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04442569 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03514526 – 0.05749105 BRL
Năm biến động -35.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03534994 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03155059 – 0.03854774 BRL
Năm biến động +2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04087429 BRL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03670415 – 0.05151748 BRL
Năm biến động +28.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04273113 BRL
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.04012143 – 0.04815718 BRL
Năm biến động -12.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03943646 BRL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03749558 – 0.04211469 BRL
Năm biến động -0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.