Tỷ giá Gourde Haiti sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = PYG

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Guarani Paraguay 45.37011982 PYG
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs45.32468476 Hiện tại Gs45.37011982 Cao nhất Gs45.57224718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.37011982 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.207433 PYG
+0.46%
7 ngày qua
+0.956331 PYG
+2.15%
30 ngày qua
+0.692312 PYG
+1.55%
1 năm qua
-8.690482 PYG
-16.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
43.43526892
Hôm nay
45.37011982
Cao nhất
54.13362572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.16%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-3.99%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-4.00%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 60.02026471 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.02026471 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.01605775 – 69.68363608 PYG
Năm biến động -27.15%
2023
Tỷ giá trung bình 51.65949395 PYG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
45.67615557 – 56.30967099 PYG
Năm biến động +11.02%
2024
Tỷ giá trung bình 57.27453901 PYG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
54.80353475 – 60.79355775 PYG
HTG tăng giá +8.11%
2025
Tỷ giá trung bình 57.79862212 PYG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
50.16287843 – 61.64891655 PYG
Năm biến động -16.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.09493409 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.43526892 – 52.17835358 PYG
Năm biến động -9.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.