Tỷ giá Gourde Haiti sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = SEK

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Krona Thụy Điển 0.07534563 SEK
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.07534563 Hiện tại kr0.07534563 Cao nhất kr0.07553506
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07534563 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000086 SEK
+0.11%
7 ngày qua
+0.000252 SEK
+0.34%
30 ngày qua
-0.001105 SEK
-1.45%
1 năm qua
+0.002407 SEK
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06697959
Hôm nay
0.07534563
Cao nhất
0.0771905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.38%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+4.56%
Tháng 6
-2.11%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+3.93%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08671558 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08671558 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06981192 – 0.09598934 SEK
Năm biến động -21.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07525962 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06604373 – 0.08429156 SEK
Năm biến động +8.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08012351 SEK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.07620994 – 0.08558636 SEK
Năm biến động +11.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07495484 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06989038 – 0.08598046 SEK
Năm biến động -16.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0749563 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06697959 – 0.0771905 SEK
Năm biến động +7.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.