Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = XCD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Đông Caribê 0.02062771 XCD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02056872 Hiện tại $0.02062771 Cao nhất $0.02062771
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02062771 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000026 XCD
-0.12%
7 ngày qua
-0.000005 XCD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000056 XCD
-0.27%
1 năm qua
-0.000017 XCD
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02033413
Hôm nay
0.02062771
Cao nhất
0.02076758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02326752 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02326752 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01837192 – 0.02736635 XCD
Năm biến động -31.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01915006 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0173163 – 0.02050744 XCD
Năm biến động +12.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02047657 XCD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02024013 – 0.02074075 XCD
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02064357 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02033413 – 0.02096647 XCD
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02064145 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02048688 – 0.02076758 XCD
Năm ổn định -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.