Tỷ giá Forint Hungary sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = LBP
Cập nhật
1
HUF
=
276.93695411
LBP
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = £276.93695411 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Ft0.00361093 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£276.85567652
Hiện tại
£276.93695411
Cao nhất
£278.51499319
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
276.93695411 LBP
2026-11-05
24 giờ qua
+1.148012 LBP
+0.42%
7 ngày qua
+5.358726 LBP
+1.97%
30 ngày qua
+3.720322 LBP
+1.36%
1 năm qua
+9.126133 LBP
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
260.27899317 Hôm nay
276.93695411 Cao nhất
298.31106966
260.27899317 Hôm nay
276.93695411 Cao nhất
298.31106966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+2.31%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
+6.78%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 276.32912719 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.10257287 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40852416
–
4.9131955
LBP
Năm biến động
-12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
39.06320988 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.01673526
–
45.43802613
LBP
Năm biến động
+966.33%
2024
Tỷ giá trung bình
215.28929521 LBP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
41.35013877
–
255.04298466
LBP
Năm biến động
+417.95%
2025
Tỷ giá trung bình
254.8143165 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
221.71839797
–
274.44431477
LBP
Năm biến động
+21.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
276.32912719 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
260.27899317
–
298.31106966
LBP
Năm biến động
+1.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.