Tỷ giá Bảng Li-băng sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Forint Hungary cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = HUF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Forint Hungary 0.00361022 HUF
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ft0.00359047 Hiện tại Ft0.00361022 Cao nhất Ft0.00361022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00361022 HUF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000015 HUF
-0.42%
7 ngày qua
-0.000063 HUF
-1.72%
30 ngày qua
-0.000053 HUF
-1.43%
1 năm qua
-0.000124 HUF
-3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00335221
Hôm nay
0.00361022
Cao nhất
0.00384203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-2.25%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-6.35%
Tháng 4
-1.88%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24591607 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24591607 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20353353 – 0.29338211 HUF
Năm biến động +14.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04478386 HUF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.022008 – 0.2489584 HUF
Năm biến động -90.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00686544 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00392091 – 0.02418372 HUF
Năm biến động -80.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00393886 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00364373 – 0.00451023 HUF
Năm biến động -17.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00362024 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00335221 – 0.00384203 HUF
Năm biến động -1.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.