Tỷ giá Forint Hungary sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = STD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Dobra São Tomé và Príncipe 68.15322516 STD
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db67.94474599 Hiện tại Db68.15322516 Cao nhất Db68.15322516
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.15322516 STD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.208479 STD
+0.31%
7 ngày qua
-0.202207 STD
-0.30%
30 ngày qua
+0.03376 STD
+0.05%
1 năm qua
+1.935939 STD
+2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
64.75970798
Hôm nay
68.15322516
Cao nhất
74.22565708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.78822892 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.86958558 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.10674042 – 69.0249287 STD
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 64.06782045 STD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
59.65274216 – 68.62087882 STD
Năm biến động +4.82%
2024
Tỷ giá trung bình 61.01713258 STD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
55.67944425 – 64.64140483 STD
Năm biến động -12.83%
2025
Tỷ giá trung bình 63.39026219 STD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
55.22405076 – 68.29038166 STD
Năm biến động +21.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.78822892 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.75970798 – 74.22565708 STD
Năm biến động +0.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.