Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = USD
Cập nhật
1
HUF
=
0.00307218
USD
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = $0.00307218 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Ft325.501731 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00307201
Hiện tại
$0.00307218
Cao nhất
$0.00310856
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00307218 USD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000026 USD
-0.85%
7 ngày qua
+0.000013 USD
+0.44%
30 ngày qua
-0.000008 USD
-0.27%
1 năm qua
+0.000081 USD
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.00290639 Hôm nay
0.00307218 Cao nhất
0.00333122
0.00290639 Hôm nay
0.00307218 Cao nhất
0.00333122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00308644 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00270688 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00224642
–
0.00324149
USD
Năm biến động
-13.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00283577 USD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00263546
–
0.00300652
USD
Năm biến động
+7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00273843 USD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00249888
–
0.00290109
USD
Năm biến động
-12.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00284493 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00247844
–
0.00306485
USD
Năm biến động
+21.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00308644 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00290639
–
0.00333122
USD
Năm biến động
+0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.