Tỷ giá Đô la Mỹ sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Forint Hungary cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = HUF
Cập nhật
1
USD
=
326.027457
HUF
+1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = Ft326.027457 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = $0.00306723 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ft323.325332
Hiện tại
Ft326.027457
Cao nhất
Ft326.258062
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
326.027457 HUF
2026-11-06
24 giờ qua
+4.496348 HUF
+1.40%
7 ngày qua
-0.902152 HUF
-0.28%
30 ngày qua
+0.868885 HUF
+0.27%
1 năm qua
-6.632543 HUF
-1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
300.19 Hôm nay
326.027457 Cao nhất
344.068877
300.19 Hôm nay
326.027457 Cao nhất
344.068877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 372.76319258 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
372.76319258 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
308.5
–
445.152446
HUF
Năm biến động
+14.99%
2023
Tỷ giá trung bình
352.91888565 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
332.61
–
379.440439
HUF
Năm biến động
-6.86%
2024
Tỷ giá trung bình
365.58590431 HUF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
344.698573
–
400.18
HUF
Năm biến động
+14.72%
2025
Tỷ giá trung bình
352.80542276 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
326.280209
–
403.48
HUF
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
324.1261958 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
300.19
–
344.068877
HUF
Năm biến động
-0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.