Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = LBP
Cập nhật
1
IDR
=
4.9430995
LBP
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = £4.9430995 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Rp0.20230222 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£4.92660184
Hiện tại
£4.9430995
Cao nhất
£4.94406816
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.9430995 LBP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005276 LBP
-0.11%
7 ngày qua
+0.000196 LBP
30 ngày qua
-0.051907 LBP
-1.04%
1 năm qua
-0.414928 LBP
-7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
4.90707471 Hôm nay
4.9430995 Cao nhất
5.39615002
4.90707471 Hôm nay
4.9430995 Cao nhất
5.39615002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-2.88%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.43799541 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10215277 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09530555
–
0.1065634
LBP
IDR giảm giá
-7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.90095952 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.09700583
–
1.03919645
LBP
Năm biến động
+903.27%
2024
Tỷ giá trung bình
4.96981459 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.95052638
–
5.92402569
LBP
Năm biến động
+462.19%
2025
Tỷ giá trung bình
5.43799541 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.25127629
–
5.5703586
LBP
Năm ổn định
-2.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.01261695 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.90707471
–
5.37824643
LBP
IDR giảm giá
-8.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.