Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = IDR
Cập nhật
1
LBP
=
0.20242824
IDR
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = Rp0.20242824 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = £4.94002218 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rp0.20230222
Hiện tại
Rp0.20242824
Cao nhất
Rp0.20297967
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20242824 IDR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000167 IDR
-0.08%
7 ngày qua
-0.000237 IDR
-0.12%
30 ngày qua
+0.002228 IDR
+1.11%
1 năm qua
+0.015792 IDR
+8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.18531731 Hôm nay
0.20242824 Cao nhất
0.2037874
0.18531731 Hôm nay
0.20242824 Cao nhất
0.2037874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+2.97%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.79871434 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.79871434 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.38408501
–
10.49256887
IDR
LBP tăng giá
+8.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.90225279 IDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.96228197
–
10.30865867
IDR
Năm biến động
-90.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30018744 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16880413
–
1.05204866
IDR
Năm biến động
-82.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18391869 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17952166
–
0.1904299
IDR
Năm ổn định
+2.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19958765 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18593421
–
0.2037874
IDR
LBP tăng giá
+8.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.