Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Sol Peru cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = PEN
Cập nhật
1
IDR
=
0.00019062
PEN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IDR = S/.0.00019062 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = Rp5,246.14 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.00019021
Hiện tại
S/.0.00019062
Cao nhất
S/.0.00019062
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019062 PEN
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.26%
7 ngày qua
0.000000 PEN
0.00%
30 ngày qua
-0.000002 PEN
-0.81%
1 năm qua
-0.000012 PEN
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00018658 Hôm nay
0.00019062 Cao nhất
0.00020648
0.00018658 Hôm nay
0.00019062 Cao nhất
0.00020648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+3.40%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-5.74%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00025826 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00025826 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00024152
–
0.00028017
PEN
Năm biến động
-12.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00024538 PEN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00023731
–
0.0002609
PEN
Năm ổn định
-1.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00023663 PEN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00022732
–
0.0002493
PEN
IDR giảm giá
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00021666 PEN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00020065
–
0.00023351
PEN
Năm biến động
-12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00019205 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018658
–
0.00020648
PEN
IDR giảm giá
-5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.