Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = SBD
Cập nhật
1
IDR
=
0.00044441
SBD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = $0.00044441 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = Rp2,250.18 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00044385
Hiện tại
$0.00044441
Cao nhất
$0.00044582
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044441 SBD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 SBD
-0.17%
7 ngày qua
+0.000001 SBD
+0.16%
30 ngày qua
-0.000007 SBD
-1.47%
1 năm qua
-0.000049 SBD
-9.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00044192 Hôm nay
0.00044441 Cao nhất
0.00049539
0.00044192 Hôm nay
0.00044441 Cao nhất
0.00049539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-2.86%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00054834 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00054834 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00052082
–
0.00056831
SBD
IDR giảm giá
-6.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00054768 SBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00052857
–
0.00056806
SBD
IDR tăng giá
+2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00053113 SBD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00051185
–
0.00056209
SBD
IDR giảm giá
-5.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00050452 SBD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0004848
–
0.00052229
SBD
IDR giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.000451 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00044192
–
0.00048797
SBD
IDR giảm giá
-8.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.