Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwanza Angola cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = AOA

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Kwanza Angola 289.47827328 AOA
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz288.19899304 Hiện tại Kz289.47827328 Cao nhất Kz289.48194463
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
289.47827328 AOA
2026-11-05
24 giờ qua
+0.810005 AOA
+0.28%
7 ngày qua
-2.859 AOA
-0.98%
30 ngày qua
-9.488605 AOA
-3.17%
1 năm qua
+8.520119 AOA
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
278.76813888
Hôm nay
289.47827328
Cao nhất
327.64066599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.16%
Tháng 4
+4.87%
Tháng 5
-5.37%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 297.28425114 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.5069798 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.23760472 – 179.34552242 AOA
Năm biến động -19.36%
2023
Tỷ giá trung bình 185.47925936 AOA
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
137.43777482 – 230.52589847 AOA
Năm biến động +61.02%
2024
Tỷ giá trung bình 235.56324558 AOA
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
218.03073333 – 255.99038194 AOA
Năm biến động +8.72%
2025
Tỷ giá trung bình 265.62852978 AOA
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
239.86768521 – 288.13295972 AOA
Năm biến động +14.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 297.28425114 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
286.2604486 – 327.64066599 AOA
Năm biến động +1.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.