Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = AZN
Cập nhật
1
ILS
=
0.53900664
AZN
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₼0.53900664 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ₪1.85526471 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₼0.53662463
Hiện tại
₼0.53900664
Cao nhất
₼0.53900664
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53900664 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000537 AZN
+0.10%
7 ngày qua
-0.005662 AZN
-1.04%
30 ngày qua
-0.016179 AZN
-2.91%
1 năm qua
+0.017214 AZN
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.51701355 Hôm nay
0.53900664 Cao nhất
0.60674197
0.51701355 Hôm nay
0.53900664 Cao nhất
0.60674197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.55272048 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50687338 AZN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.47408498
–
0.55090705
AZN
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46193432 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41686079
–
0.5053688
AZN
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45948738 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44358025
–
0.47697475
AZN
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49372283 AZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.44516928
–
0.53507832
AZN
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55272048 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53343224
–
0.60674197
AZN
Năm biến động
+1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.