Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BMD
Cập nhật
1
ILS
=
0.31800951
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = $0.31800951 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₪3.14456 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.31800951
Hiện tại
$0.31800951
Cao nhất
$0.31800951
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31800951 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.003998 BMD
-1.24%
30 ngày qua
-0.00851 BMD
-2.61%
1 năm qua
+0.010632 BMD
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.30412562 Hôm nay
0.31800951 Cao nhất
0.35690704
0.30412562 Hôm nay
0.31800951 Cao nhất
0.35690704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3256562 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29816288 BMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.27887352
–
0.32406297
BMD
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27170264 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24521223
–
0.29727576
BMD
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27026574 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26092956
–
0.28057338
BMD
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2904252 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.26186429
–
0.31475195
BMD
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3256562 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31378367
–
0.35690704
BMD
Năm biến động
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.