Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pula Botswana cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BWP
Cập nhật
1
ILS
=
4.38821648
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = P4.38821648 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₪0.22788301 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P4.38821648
Hiện tại
P4.38821648
Cao nhất
P4.38821648
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.38821648 BWP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
-0.044611 BWP
-1.01%
30 ngày qua
-0.2197 BWP
-4.77%
1 năm qua
+0.272099 BWP
+6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
4.0748585 Hôm nay
4.38821648 Cao nhất
4.85462794
4.0748585 Hôm nay
4.38821648 Cao nhất
4.85462794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
+4.17%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
-4.40%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.4629836 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.68236179 BWP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.48488913
–
3.93666291
BWP
Năm biến động
-4.10%
2023
Tỷ giá trung bình
3.62615093 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36787832
–
3.80655998
BWP
Năm biến động
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
3.66449097 BWP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.45535372
–
3.8632702
BWP
ILS tăng giá
+2.79%
2025
Tỷ giá trung bình
3.95092952 BWP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.65891448
–
4.40791029
BWP
Năm biến động
+7.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.4629836 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.12294327
–
4.85462794
BWP
Năm biến động
+6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.