Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Euro hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Euro cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = EUR
Cập nhật
1
ILS
=
0.27823339
EUR
-1.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = €0.27823339 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₪3.59410491 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.27794317
Hiện tại
€0.27823339
Cao nhất
€0.28191569
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27823339 EUR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003977 EUR
-1.41%
7 ngày qua
-0.009891 EUR
-3.43%
30 ngày qua
-0.013413 EUR
-4.60%
1 năm qua
+0.013553 EUR
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.26292967 Hôm nay
0.27823339 Cao nhất
0.30621465
0.26292967 Hôm nay
0.27823339 Cao nhất
0.30621465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+4.97%
Tháng 4
+5.70%
Tháng 5
-3.54%
Tháng 6
-3.85%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-2.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2873376 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28315535 EUR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.26438404
–
0.30858894
EUR
Năm biến động
-6.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25104216 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23066685
–
0.27443821
EUR
Năm biến động
-5.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24981164 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23660368
–
0.26940317
EUR
Năm biến động
+5.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25698457 EUR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.23438763
–
0.27286185
EUR
Năm biến động
+0.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2873376 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26708011
–
0.30621465
EUR
Năm biến động
+4.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.