Tỷ giá Euro sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Euro sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = ILS

Cập nhật
Euro 1 EUR = Sheqel Israel mới 3.56281813 ILS
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪3.55954215 Hiện tại ₪3.56281813 Cao nhất ₪3.59843299
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.56281813 ILS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.007648 ILS
+0.22%
7 ngày qua
+0.082407 ILS
+2.37%
30 ngày qua
+0.136266 ILS
+3.98%
1 năm qua
-0.211134 ILS
-5.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.26568311
Hôm nay
3.56281813
Cao nhất
3.80329843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-5.39%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+4.00%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.00558946 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.53438562 ILS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.24055687 – 3.78237658 ILS
Năm biến động +6.98%
2023
Tỷ giá trung bình 3.9885204 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.6438075 – 4.33525675 ILS
Năm biến động +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 4.00558946 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.71190878 – 4.22647698 ILS
Năm biến động -5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 3.89587427 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.6648582 – 4.26643673 ILS
Năm biến động -0.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.48262238 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26568311 – 3.74419498 ILS
Năm biến động -4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.