Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lari Georgia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = GEL

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Lari Georgia 0.8243631 GEL
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.82047553 Hiện tại ₾0.8243631 Cao nhất ₾0.8243631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8243631 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002654 GEL
+0.32%
7 ngày qua
-0.00437 GEL
-0.53%
30 ngày qua
-0.025756 GEL
-3.03%
1 năm qua
-0.00897 GEL
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.82047553
Hôm nay
0.8243631
Cao nhất
0.95286019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+6.04%
Tháng 4
+4.66%
Tháng 5
-6.38%
Tháng 6
-3.27%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.63%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.87037799 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87037799 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75806336 – 1.04332604 GEL
Năm biến động -23.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71270389 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66084696 – 0.7862944 GEL
Năm biến động -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73463949 GEL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.70016134 – 0.7927259 GEL
Năm biến động +3.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79494936 GEL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.72038865 – 0.84825651 GEL
Năm biến động +9.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84838036 GEL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.82047553 – 0.95286019 GEL
Năm biến động -2.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.