Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = GIP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bảng Gibraltar 0.23526118 GIP
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.23417175 Hiện tại £0.23526118 Cao nhất £0.23562517
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23526118 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000439 GIP
-0.19%
7 ngày qua
-0.005464 GIP
-2.27%
30 ngày qua
-0.012499 GIP
-5.04%
1 năm qua
+0.00006 GIP
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.23080989
Hôm nay
0.23526118
Cao nhất
0.26535443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
+6.06%
Tháng 5
-3.89%
Tháng 6
-3.98%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
-3.22%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24376202 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24147189 GIP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.22655166 – 0.26673989 GIP
Năm biến động -1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21852238 GIP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.20090309 – 0.24270439 GIP
Năm biến động -7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21152467 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19796393 – 0.22184882 GIP
Năm biến động +0.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22025333 GIP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.20183225 – 0.23796272 GIP
Năm biến động +6.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24376202 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2324851 – 0.26535443 GIP
Năm biến động +1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.