Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Guyana cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = GYD
Cập nhật
1
ILS
=
66.40838631
GYD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = $66.40838631 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ₪0.01505834 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$66.18161019
Hiện tại
$66.40838631
Cao nhất
$66.45974694
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.40838631 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.119012 GYD
+0.18%
7 ngày qua
-0.813959 GYD
-1.21%
30 ngày qua
-2.077578 GYD
-3.03%
1 năm qua
+2.211708 GYD
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
63.47503087 Hôm nay
66.40838631 Cao nhất
74.67215483
63.47503087 Hôm nay
66.40838631 Cao nhất
74.67215483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.04%
Tháng 5
-5.50%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.02598103 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.38527692 GYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
58.24649138
–
67.74222346
GYD
Năm biến động
-11.82%
2023
Tỷ giá trung bình
57.09815205 GYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
51.30906157
–
62.72906941
GYD
Năm biến động
-2.02%
2024
Tỷ giá trung bình
56.54539779 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.5571775
–
58.8186922
GYD
Năm ổn định
-1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
60.75915726 GYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
54.74449168
–
65.85273102
GYD
Năm biến động
+14.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.02598103 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.60809816
–
74.67215483
GYD
Năm biến động
+1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.