Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = HKD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Hồng Kông 2.48737076 HKD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.47657791 Hiện tại $2.48737076 Cao nhất $2.48760982
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.48737076 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.006645 HKD
+0.27%
7 ngày qua
-0.024628 HKD
-0.98%
30 ngày qua
-0.082197 HKD
-3.20%
1 năm qua
+0.101104 HKD
+4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.36763313
Hôm nay
2.48737076
Cao nhất
2.79709835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+6.18%
Tháng 4
+5.08%
Tháng 5
-5.25%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.54970957 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33468841 HKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.18908322 – 2.52586023 HKD
Năm biến động -11.66%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12720566 HKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.91774356 – 2.32751614 HKD
Năm biến động -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1088719 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03375411 – 2.19535347 HKD
Năm ổn định -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26419491 HKD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.03239785 – 2.44906228 HKD
Năm biến động +14.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.54970957 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.44250934 – 2.79709835 HKD
Năm biến động +1.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.