Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ILS
Cập nhật
1
HKD
=
0.40209084
ILS
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ₪0.40209084 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $2.48700022 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.4019923
Hiện tại
₪0.40209084
Cao nhất
₪0.40378298
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40209084 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000974 ILS
-0.24%
7 ngày qua
+0.003989 ILS
+1.00%
30 ngày qua
+0.012916 ILS
+3.32%
1 năm qua
-0.016974 ILS
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.35751335 Hôm nay
0.40209084 Cao nhất
0.42236273
0.35751335 Hôm nay
0.40209084 Cao nhất
0.42236273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.13%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-5.82%
Tháng 4
-4.83%
Tháng 5
+5.54%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+2.31%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.47432112 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42891537 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.39590473
–
0.45681224
ILS
Năm biến động
+13.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47082588 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.42964256
–
0.52144615
ILS
Năm biến động
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47432112 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45550751
–
0.49170153
ILS
Năm ổn định
+1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44266356 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.40831955
–
0.49202965
ILS
Năm biến động
-12.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39236711 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35751335
–
0.40941502
ILS
Năm biến động
-1.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.