Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kuna Croatia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = HRK

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Kuna Croatia 2.11632822 HRK
-1.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn2.11632822 Hiện tại kn2.11632822 Cao nhất kn2.13792087
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11632822 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.027716 HRK
-1.29%
7 ngày qua
-0.122776 HRK
-5.48%
30 ngày qua
-0.077274 HRK
-3.52%
1 năm qua
+0.104027 HRK
+5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.98044401
Hôm nay
2.11632822
Cao nhất
2.30719713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+2.23%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+4.98%
Tháng 4
+5.66%
Tháng 5
-3.54%
Tháng 6
-3.81%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.16707129 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.13348914 HRK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.99710737 – 2.31804604 HRK
Năm biến động -6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 1.8925942 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73783138 – 2.06773787 HRK
Năm biến động -5.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.88268239 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.78459854 – 2.0297382 HRK
Năm biến động +5.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1.93654916 HRK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.76618957 – 2.05685459 HRK
Năm biến động +0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16707129 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.0123022 – 2.30719713 HRK
Năm biến động +5.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.