Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Forint Hungary cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = HUF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Forint Hungary 102.32571279 HUF
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Ft102.26293628 Hiện tại Ft102.32571279 Cao nhất Ft102.36316557
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.32571279 HUF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.412427 HUF
+0.40%
7 ngày qua
-1.962328 HUF
-1.88%
30 ngày qua
-4.235975 HUF
-3.98%
1 năm qua
+0.345333 HUF
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
100.52010221
Hôm nay
102.32571279
Cao nhất
110.83829245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+2.93%
Tháng 5
-3.54%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 110.80455159 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 110.80455159 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.23615456 – 127.19614756 HUF
Năm biến động +1.36%
2023
Tỷ giá trung bình 95.87813595 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.04000556 – 108.25066598 HUF
Năm biến động -8.98%
2024
Tỷ giá trung bình 98.81283668 HUF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
92.06407851 – 111.28081629 HUF
Năm biến động +13.49%
2025
Tỷ giá trung bình 102.2197528 HUF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
95.51126167 – 112.75297564 HUF
Năm biến động -5.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 105.17396338 HUF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
101.19170335 – 110.83829245 HUF
Năm ổn định -0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.