Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = ILS

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Sheqel Israel mới 0.00977271 ILS
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.00977271 Hiện tại ₪0.00977271 Cao nhất ₪0.00977271
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00977271 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000005 ILS
+0.06%
7 ngày qua
+0.000184 ILS
+1.92%
30 ngày qua
+0.000389 ILS
+4.14%
1 năm qua
-0.000033 ILS
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00902215
Hôm nay
0.00977271
Cao nhất
0.00994826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+1.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01045123 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00906335 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00786187 – 0.01039111 ILS
Năm biến động -1.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01045123 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00923782 – 0.01135847 ILS
Năm biến động +9.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01013573 ILS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00898627 – 0.010862 ILS
Năm biến động -11.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00979445 ILS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00886895 – 0.01046997 ILS
Năm biến động +5.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00951147 ILS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00902215 – 0.00988223 ILS
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.