Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Jersey Pound cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = JEP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Jersey Pound 0.23626719 JEP
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.23626719 Hiện tại £0.23626719 Cao nhất £0.2380469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23626719 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001266 JEP
-0.53%
7 ngày qua
-0.006744 JEP
-2.78%
30 ngày qua
-0.011119 JEP
-4.49%
1 năm qua
+0.002714 JEP
+1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.23080989
Hôm nay
0.23626719
Cao nhất
0.26535443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
+6.06%
Tháng 5
-3.89%
Tháng 6
-3.98%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
-3.22%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24406285 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24147189 JEP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.22655166 – 0.26673989 JEP
Năm biến động -1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21852238 JEP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.20090309 – 0.24270439 JEP
Năm biến động -7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21152467 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19796393 – 0.22184882 JEP
Năm biến động +0.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22025333 JEP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.20183225 – 0.23796272 JEP
Năm biến động +6.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24406285 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2324851 – 0.26535443 JEP
Năm biến động +1.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.