Tỷ giá Jersey Pound sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = ILS
Cập nhật
1
JEP
=
4.20884965
ILS
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = ₪4.20884965 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = £0.23759461 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪4.20085281
Hiện tại
₪4.20884965
Cao nhất
₪4.21406814
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20884965 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003916 ILS
-0.09%
7 ngày qua
+0.091553 ILS
+2.22%
30 ngày qua
+0.16659 ILS
+4.12%
1 năm qua
-0.072824 ILS
-1.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
3.76854456 Hôm nay
4.20884965 Cao nhất
4.33257
3.76854456 Hôm nay
4.20884965 Cao nhất
4.33257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-3.76%
Tháng 4
-5.72%
Tháng 5
+4.04%
Tháng 6
+4.15%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+3.33%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.73056029 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.14601721 ILS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.74897058
–
4.4140043
ILS
Năm biến động
+1.42%
2023
Tỷ giá trung bình
4.58503768 ILS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.12023867
–
4.97752429
ILS
Năm biến động
+7.68%
2024
Tỷ giá trung bình
4.73056029 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.50757409
–
5.05142517
ILS
Năm biến động
-0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
4.54745755 ILS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.20233887
–
4.95460963
ILS
Năm biến động
-5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.09834831 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.76854456
–
4.30135101
ILS
Năm biến động
-1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.