Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = JMD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Jamaica 50.57991498 JMD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$50.47244448 Hiện tại J$50.57991498 Cao nhất J$50.91663695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.57991498 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.107471 JMD
+0.21%
7 ngày qua
-0.767806 JMD
-1.50%
30 ngày qua
-1.171405 JMD
-2.26%
1 năm qua
+1.337105 JMD
+2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
48.70664622
Hôm nay
50.57991498
Cao nhất
56.21780431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-2.87%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+5.30%
Tháng 4
+5.58%
Tháng 5
-5.49%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.57713918 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.75546896 JMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
42.61230098 – 49.9842972 JMD
Năm biến động -13.16%
2023
Tỷ giá trung bình 41.85253913 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.02949511 – 45.83175827 JMD
Năm biến động -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 42.25932562 JMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
40.78637982 – 44.07932932 JMD
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 46.2255431 JMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
41.37246974 – 50.53111811 JMD
Năm biến động +16.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.57713918 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.64045782 – 56.21780431 JMD
Năm biến động +1.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.