Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = KRW

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Won Hàn Quốc 423.72686873 KRW
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩422.9949864 Hiện tại ₩423.72686873 Cao nhất ₩426.32678012
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
423.72686873 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
-3.979731 KRW
-0.93%
7 ngày qua
-16.802921 KRW
-3.81%
30 ngày qua
-15.963619 KRW
-3.63%
1 năm qua
-18.486145 KRW
-4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
422.9949864
Hôm nay
423.72686873
Cao nhất
538.02309189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
+3.78%
Tháng 3
+3.58%
Tháng 4
+7.62%
Tháng 5
-3.16%
Tháng 6
-9.48%
Tháng 7
-3.13%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
-4.00%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 444.77322493 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 384.45602432 KRW
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
357.8642862 – 412.69084776 KRW
Năm biến động -6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 354.47543242 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
330.58154354 – 371.14059038 KRW
Năm biến động +0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 368.49127486 KRW
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
349.42047626 – 405.94443471 KRW
Năm biến động +12.97%
2025
Tỷ giá trung bình 412.82695429 KRW
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
378.18487293 – 464.44701813 KRW
Năm biến động +11.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 444.77322493 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
422.9949864 – 538.02309189 KRW
Năm biến động -6.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.