Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ILS
Cập nhật
1
KRW
=
0.00236259
ILS
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ₪0.00236259 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₩423.26372262 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.00234562
Hiện tại
₪0.00236259
Cao nhất
₪0.00236409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00236259 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 ILS
+0.74%
7 ngày qua
+0.000109 ILS
+4.86%
30 ngày qua
+0.000096 ILS
+4.25%
1 năm qua
+0.000101 ILS
+4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00185866 Hôm nay
0.00236259 Cao nhất
0.00236409
0.00185866 Hôm nay
0.00236259 Cao nhất
0.00236409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
+2.23%
Tháng 2
-3.65%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
-7.08%
Tháng 5
+3.26%
Tháng 6
+10.47%
Tháng 7
+3.23%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
+4.16%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00282273 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00260377 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00242312
–
0.00279436
ILS
Năm biến động
+6.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00282273 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0026944
–
0.00302497
ILS
Năm biến động
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0027163 ILS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00246339
–
0.00286188
ILS
Năm biến động
-11.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00242877 ILS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.0021531
–
0.00264421
ILS
Năm biến động
-10.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00225495 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00185866
–
0.00236409
ILS
Năm biến động
+7.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.