Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = KWD
Cập nhật
1
ILS
=
0.09692012
KWD
-1.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = د.ك0.09692012 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = ₪10.31777458 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ك0.09683941
Hiện tại
د.ك0.09692012
Cao nhất
د.ك0.09834581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09692012 KWD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00161 KWD
-1.63%
7 ngày qua
-0.003051 KWD
-3.05%
30 ngày qua
-0.004735 KWD
-4.66%
1 năm qua
+0.003137 KWD
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.09336413 Hôm nay
0.09692012 Cao nhất
0.11049752
0.09336413 Hôm nay
0.09692012 Cao nhất
0.11049752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+2.86%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+5.52%
Tháng 4
+5.83%
Tháng 5
-5.14%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
-1.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10064611 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09131135 KWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.08648704
–
0.09811719
KWD
Năm biến động
-11.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08348687 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07583458
–
0.09076007
KWD
Năm biến động
-1.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08293388 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0797432
–
0.08631278
KWD
Năm ổn định
-0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08908098 KWD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.08060026
–
0.09684571
KWD
Năm biến động
+14.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10064611 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09644362
–
0.11049752
KWD
Năm biến động
+0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.