Tỷ giá Dinar Kuwait sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = ILS

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Sheqel Israel mới 10.29395673 ILS
+1.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₪10.20739968 Hiện tại ₪10.29395673 Cao nhất ₪10.36468763
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.29395673 ILS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.14304 ILS
+1.41%
7 ngày qua
+0.29164 ILS
+2.92%
30 ngày qua
+0.459911 ILS
+4.68%
1 năm qua
-0.334913 ILS
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.04997675
Hôm nay
10.29395673
Cao nhất
10.71075142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-5.23%
Tháng 4
-5.51%
Tháng 5
+5.42%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.0614227 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.96276857 ILS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
10.19189357 – 11.56242543 ILS
Năm biến động +12.36%
2023
Tỷ giá trung bình 11.99307251 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
11.01806057 – 13.18659643 ILS
Năm biến động +1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 12.0614227 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.58576998 – 12.54025365 ILS
Năm ổn định +0.92%
2025
Tỷ giá trung bình 11.2487061 ILS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
10.32570225 – 12.40690852 ILS
Năm biến động -12.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.94058354 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.04997675 – 10.36875244 ILS
Năm biến động -0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.