Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = KYD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Quần đảo Cayman 0.26412625 KYD
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.26311242 Hiện tại $0.26412625 Cao nhất $0.26421819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26412625 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000637 KYD
+0.24%
7 ngày qua
-0.006529 KYD
-2.41%
30 ngày qua
-0.008193 KYD
-3.01%
1 năm qua
+0.008408 KYD
+3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25287771
Hôm nay
0.26412625
Cao nhất
0.29746846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+6.28%
Tháng 4
+5.05%
Tháng 5
-5.47%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27092298 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2484822 KYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.23208526 – 0.26995191 KYD
Năm biến động -11.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22632069 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20436968 – 0.24776336 KYD
Năm biến động -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22518775 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2173178 – 0.23397042 KYD
Năm ổn định -1.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24197764 KYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.2180701 – 0.2623659 KYD
Năm biến động +14.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27092298 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26131946 – 0.29746846 KYD
Năm biến động +0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.