Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = ILS
Cập nhật
1
KYD
=
3.78606815
ILS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = ₪3.78606815 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.26412625 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪3.78475082
Hiện tại
₪3.78606815
Cao nhất
₪3.80065673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.78606815 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002294 ILS
-0.06%
7 ngày qua
+0.041591 ILS
+1.11%
30 ngày qua
+0.120718 ILS
+3.29%
1 năm qua
-0.124486 ILS
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
3.36170095 Hôm nay
3.78606815 Cao nhất
3.95448053
3.36170095 Hôm nay
3.78606815 Cao nhất
3.95448053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+5.79%
Tháng 6
+2.94%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.44191033 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.03047819 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.7043635
–
4.30876131
ILS
Năm biến động
+13.45%
2023
Tỷ giá trung bình
4.42526195 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
4.03610933
–
4.89309368
ILS
Năm biến động
+2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
4.44191033 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.27404452
–
4.60155582
ILS
Năm ổn định
+1.37%
2025
Tỷ giá trung bình
4.14170401 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.81147098
–
4.58568135
ILS
Năm biến động
-12.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.69280203 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36170095
–
3.82673373
ILS
Năm biến động
-0.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.