Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Naira Nigeria cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = NGN
Cập nhật
1
ILS
=
426.90319921
NGN
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₦426.90319921 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₪0.00234245 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦424.05340993
Hiện tại
₦426.90319921
Cao nhất
₦426.90501631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
426.90319921 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
+2.33636 NGN
+0.55%
7 ngày qua
-3.560324 NGN
-0.83%
30 ngày qua
-7.244724 NGN
-1.67%
1 năm qua
-15.840816 NGN
-3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
424.05340993 Hôm nay
426.90319921 Cao nhất
489.56939165
424.05340993 Hôm nay
426.90319921 Cao nhất
489.56939165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
-3.98%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+5.91%
Tháng 4
+4.73%
Tháng 5
-4.67%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 441.7103423 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
126.25399211 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.58309902
–
133.75375103
NGN
Năm biến động
-4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
171.45536365 NGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
123.11224363
–
249.46518017
NGN
Năm biến động
+96.18%
2024
Tỷ giá trung bình
397.26813251 NGN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
230.09043046
–
464.41940371
NGN
Năm biến động
+70.45%
2025
Tỷ giá trung bình
441.7103423 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
406.3805545
–
473.63477908
NGN
Năm biến động
+6.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
436.19153489 NGN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
424.05340993
–
489.56939165
NGN
Năm biến động
-5.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.