Tỷ giá Naira Nigeria sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = ILS
Cập nhật
1
NGN
=
0.00234247
ILS
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ₪0.00234247 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₦426.89960209 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00234244
Hiện tại
₪0.00234247
Cao nhất
₪0.00235819
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00234247 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00001 ILS
-0.42%
7 ngày qua
+0.000017 ILS
+0.71%
30 ngày qua
+0.000036 ILS
+1.55%
1 năm qua
+0.000084 ILS
+3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00204261 Hôm nay
0.00234247 Cao nhất
0.00235819
0.00204261 Hôm nay
0.00234247 Cao nhất
0.00235819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.13%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+4.14%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-5.58%
Tháng 4
-4.51%
Tháng 5
+4.90%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00792724 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00792724 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00747643
–
0.00850462
ILS
Năm biến động
+4.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0061836 ILS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00400858
–
0.00812267
ILS
Năm biến động
-49.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00259818 ILS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00215323
–
0.00434612
ILS
Năm biến động
-41.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00226621 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00211133
–
0.00246075
ILS
Năm biến động
-6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00229371 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00204261
–
0.00235819
ILS
Năm biến động
+6.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.