Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Na Uy cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = NOK
Cập nhật
1
ILS
=
2.94661213
NOK
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = kr2.94661213 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₪0.3393728 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr2.91334823
Hiện tại
kr2.94661213
Cao nhất
kr2.95159911
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94661213 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.01425 NOK
+0.49%
7 ngày qua
-0.017957 NOK
-0.61%
30 ngày qua
-0.195015 NOK
-6.21%
1 năm qua
-0.187203 NOK
-5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
2.91334823 Hôm nay
2.94661213 Cao nhất
3.32533688
2.91334823 Hôm nay
2.94661213 Cao nhất
3.32533688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-2.73%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
+4.58%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-6.91%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
-6.49%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.07836452 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.8608984 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.67574932
–
3.08932712
NOK
Năm biến động
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
2.86689227 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.71052768
–
3.02313936
NOK
ILS tăng giá
+1.51%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9064922 NOK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.75265683
–
3.17456469
NOK
Năm biến động
+10.70%
2025
Tỷ giá trung bình
3.01345948 NOK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.75233793
–
3.2101089
NOK
Năm biến động
+1.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.07836452 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.91334823
–
3.32533688
NOK
Năm biến động
-6.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.