Tỷ giá Krone Na Uy sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ILS
Cập nhật
1
NOK
=
0.34084874
ILS
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ₪0.34084874 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = kr2.9338527 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.3387994
Hiện tại
₪0.34084874
Cao nhất
₪0.34195642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34084874 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000159 ILS
-0.05%
7 ngày qua
+0.003425 ILS
+1.01%
30 ngày qua
+0.022292 ILS
+7.00%
1 năm qua
+0.020086 ILS
+6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.30072141 Hôm nay
0.34084874 Cao nhất
0.34324767
0.30072141 Hôm nay
0.34084874 Cao nhất
0.34324767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-4.38%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+7.42%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
+6.94%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3498978 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3498978 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32369508
–
0.37372709
ILS
Năm biến động
+2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34902279 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.33078197
–
0.36893185
ILS
NOK giảm giá
-1.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34432607 ILS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.31500382
–
0.36328539
ILS
Năm biến động
-9.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33228208 ILS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.31151591
–
0.36332748
ILS
Năm biến động
-1.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32521009 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30072141
–
0.34324767
ILS
Năm biến động
+7.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.